Dịch

score

B1danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)
Hay gặp
UK/skɔː/US/skoɹ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 32 nghĩa
  1. Điểm số, bàn thắngdanh từThe total number of goals, points, runs, etc. earned by a participant in a game.
  2. Tỉ sốdanh từThe number of points accrued by each of the participants in a game, expressed as a ratio or a series of numbers.
  3. Khíađộng từngoại động từ (transitive)To cut a notch or a groove in a surface.
  4. Ăn rồithán từAn acknowledgement of success.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scoreNguyên thể (infinitive)
  2. scoresSố nhiều (plural)
  3. scoredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. scoringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • score sthghi được cái gìto score a goal/try/touchdown/victory/point/runghi được bàn thắng/điểm thử/bàn chạm đất/thắng lợi/điểm/bắt gôn
  • score (sth)đạt được (cái gì)The army continued to score successes in the south.Quân đội tiếp tục đạt được những thắng lợi ở phía nam.
  • score over sthcó ưu thế hơn cái gìBicycles score over other forms of transport in towns.Xe đạp có ưu thế hơn các phương tiện vận tải khác trong các thị trấn.
  • be scored for sthđược soạn cho cái gìThe piece is scored for violin, viola and cello.Bản nhạc này được soạn cho violin, viola và cello.
  • score (with sb)quan hệ tình dục (với ai)
  • by the scorehàng chụcDoyle's success brought imitators by the score.Thành công của Doyle đã đem lại hàng chục người bắt chước.

32 nghĩa khác

Danh từ (noun) 21
Động từ (verb) 11
Điểm thi
  1. Điểm thi, điểm sốThe performance of an individual or group on an examination or test, expressed by a number, letter, or other symbol; a grade.

Ví dụ

  • .Cầu thủ có điểm số cao nhất là người chiến thắng.
  • 8-1 !Tỉ số là 8-1 dù còn chưa hết hiệp một!
  • , .Bạn thân của tôi rất thông minh, cô ấy luôn đạt điểm cao trong các kỳ thi của mình.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Điểm số
Nhạc phim

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiscore
  2. từ tiếng Anh cổscoru“notch; tally; score”
  3. từ tiếng Bắc Âu cổskor

AI