Dịch

scoreless

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bàn thắng, không điểmtính từkhông so sánh (not comparable)With no points or goals etc having been scored.

Cụm từ (phrase)

scoreless drawChưa có nghĩa
scoreless tieChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • một hiệp không ghi điểm
  • 65,000 , team's , .Trước đám đông cuồng nhiệt khoảng 65.000 người hâm mộ, hầu hết mặc màu đỏ của đội chủ nhà, Hàn Quốc và Đức đã chiến đấu trên sân trong một hiệp một không bàn thắng.

AI