Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- bầu trờidanh từA1The space above a place, where the sun, moon, stars, and clouds are seen.
- bầu trời, thời tiếtdanh từB1The visible part or condition of the sky at a particular place or time.
- xanh da trời, xanh trờidanh từA2A blue color named after the sky.
- đánh bổng, sút bổng, ném bóng caođộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To hit, kick, or throw a ball high.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the skytrên bầu trờiWhat's that in the sky?Cái gì kia trên bầu trời?
- across the skyngang bầu trờiWhite clouds moved swiftly across the sky.Mây trắng bay nhanh ngang bầu trời.
- under a … skydưới bầu trời …A crowd had gathered in the square under an overcast sky.Đám đông tụ tập ở quảng trường dưới bầu trời nhiều mây.
- sky over/above sthbầu trời trên cái gìThe skies above London were ablaze with a spectacular firework display.Bầu trời trên London rực sáng với màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục.
- sky sthđánh cái gì bay cao
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blue sky | Bầu trời xanh | |
| clear sky | Bầu trời quang đãng | |
| night skydanh từ | danh từ | Bầu trời đêm |
| open sky | Bầu trời thoáng đãng | |
| sky bluedanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Xanh da trời |
| the sky is the limitcụm từ | cụm từ | Không có giới hạn |
| be sky blue | Có màu xanh da trời | |
| sky a cross | Tạt bóng quá cao |
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 8
Tập hợp hướng ánh sáng
- The set of all lightlike lines (or directions) passing through a given point in space-time.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc skyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisky“sky; cloud; mist”
- từ tiếng Bắc Âu cổský“cloud”
- từ tiếng German nguyên thủy*skiwją“cloud; sky”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chú chim lượn trên bầu trời.
- We’re .Chúng tôi không chắc bầu trời u ám sẽ kéo dài bao lâu.
- .Kẻ phàm trần này đã chuốc lấy cơn thịnh nộ của trời cao.