firmamento
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fiɾmaˈmento/nguồn
Nghĩa chính
- Vòm trời, bầu trờidanh từsky, heaven, skies
- Đỉnh cao danh vọng, giới thượng lưudanh từhighest echelons (e.g. of society)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- firmamentoDạng gốc (base form)
- firmamentosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Hỡi anh em, vượt qua vòm trời ắt hẳn có một người cha kính yêu ngự trị.
- .Mong sao vòm trời không sụp đổ lên đầu anh ấy.
- .Ngôi sao Esperanto đã tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- cielodễ nhầm, đồng nghĩacách nói trang trọng hơn của bầu trời.