cielo
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈθjelo/nguồn
Nghĩa chính
- bầu trời, trờidanh từA1the sky above us
- thiên đường, thiên đàngdanh từB1heaven, the place believed to be God's home or the afterlife for the blessed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cieloDạng gốc (base form)
- cielosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a cielo abierto | Ngoài trời | |
| caer del cielo | Từ trên trời rơi xuống | |
| cielo despejado | Bầu trời quang đãng | |
| cielo nublado | Bầu trời nhiều mây | |
| ir al cielo | Lên thiên đường | |
| subir al cielo | Lên trời, lên thiên đường | |
| santo cielothán từ | thán từ | Trời ơi |
| arco del cielodanh từ | danh từ | Cầu vồng |
Ví dụ
- .Bầu trời quang đãng và đầy sao.
- .Cầm lấy chiếc ô đi vì trời nhiều mây rồi đấy.
- .Cánh chim trên trời không biết đến biên giới.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thiên đường
Khác