Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cielo despejado
Nghĩa chính
1
Bầu trời quang đãng
Xuất hiện ở từ khác
cielo
kết hợp
bầu trời quang đãng
AI
1
Bầu trời quang đãng
1
Bầu trời quang đãng
1
Bầu trời quang đãng