Dịch

celeste

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/seˈleste/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Trời xanhtính từsky blue
  2. Thiên đườngtính từheavenly
  3. Loại cồn màu xanh da trời hiếm khi xuất hiện, nhẹ hơn màu xanh lamqua tiếng Anhtính từbleu celeste
  4. Người hâm mộ, cầu thủ hoặc người khác có liên quan đến Celta de Vigo, một đội bóng đá đến từ thị trấn Vigo của Tây Ban Nhadanh từa fan, player, or other person associated with Celta de Vigo, a football team from the Spanish town of Vigo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. celesteDạng gốc (base form)
  2. celestesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

azul celestedanh từMàu xanh
esfera celestedanh từThiên cầu
ecuador celestedanh từXích đạo thiên thể
Imperio celestedanh từ riêngĐế quốc Thiên thể (Trung Quốc)
bóveda celesteVòm trời
cuerpo celesteThiên thể
hemisferio celesteBán cầu thiên cầu

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Trời xanh
  1. sky blue

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI