celeste
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/seˈleste/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Trời xanhtính từsky blue
- Thiên đườngtính từheavenly
- Loại cồn màu xanh da trời hiếm khi xuất hiện, nhẹ hơn màu xanh lamqua tiếng Anhtính từbleu celeste
- Người hâm mộ, cầu thủ hoặc người khác có liên quan đến Celta de Vigo, một đội bóng đá đến từ thị trấn Vigo của Tây Ban Nhadanh từa fan, player, or other person associated with Celta de Vigo, a football team from the Spanish town of Vigo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- celesteDạng gốc (base form)
- celestesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| azul celestedanh từ | danh từ | Màu xanh |
| esfera celestedanh từ | danh từ | Thiên cầu |
| ecuador celestedanh từ | danh từ | Xích đạo thiên thể |
| Imperio celestedanh từ riêng | danh từ riêng | Đế quốc Thiên thể (Trung Quốc) |
| bóveda celeste | Vòm trời | |
| cuerpo celeste | Thiên thể | |
| hemisferio celeste | Bán cầu thiên cầu |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Trời xanh
- sky blue
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh