azul
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/aˈθul/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- xanh lamtính từA1Blue in colour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| azul cielo | Xanh da trời | |
| azul claro | Xanh nhạt | |
| azul marino | Xanh lam đậm | |
| azul oscuro | Xanh lam tối | |
| cielo azul | Bầu trời xanh | |
| color azul | Màu xanh lam | |
| zona azuldanh từ | danh từ | Vùng xanh |
| azul rusodanh từ | danh từ | Russian Blue (giống mèo) |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Danh từ riêng (proper noun) 1
Cảnh sát
- a police officer
Xuất hiện ở từ khác
- rojotrái nghĩamàu xanh, thường được so sánh với đỏ
Họ từ (word family)
cùng gốc azulNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi xám và quàng một chiếc khăn xanh lam.
- .Đôi giày màu xanh lam của cô ấy rất hợp với chiếc váy này.
- ¿ ?Liệu một người đàn ông có tốt hơn nếu da anh ta màu xanh lam không?