blao
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈblao/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Màu xanhtính từazure
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blaoDạng gốc (base form)
- blaosGiống cái số nhiều (feminine plural)
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Màu xanh da trời
- blue
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , , , ezmelín .