azur
C2tính từ (adjective)
/aˈθuɾ/
Nghĩa chính
- Xanh da trời, xanh lơtính từazure (sky-blue coloured)
- Xanh lamtính từazure
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- azurDạng gốc (base form)
- azuresGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh