Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azul cielo
Nghĩa chính
1
Xanh da trời
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
蓝
lán
Xanh lam, xanh da trời
Tiếng Anh
azure
Xanh da trời
sky blue
Xanh da trời
blue
(màu) xanh, xanh lam, xanh da trời, xanh nước biển
Xuất hiện ở từ khác
sky
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Xanh da trời
1
Xanh da trời
1
Xanh da trời