Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Xanh da trờitính từOf a vibrant light blue colour, like that of the sky on a fine day.
- Màu xanh nhạt rực rỡ, giống như bầu trời vào một ngày đẹp trờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A vibrant light blue colour, like that of the sky on a fine day.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sky blueDạng gốc (base form)
- sky bluesSố nhiều (plural)
- more sky blueSo sánh hơn (comparative)
- most sky blueSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| is the sky bluecụm từ | cụm từ | Câu hỏi tu từ để đáp lại một câu hỏi mà câu trả lời là có |
| be sky blue | Có màu xanh da trời |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sữa bị pha quá nhiều nước hoặc bị tách kem quá kỹ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Milk excessively diluted with water, or from which the cream was too closely skimmed.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Tại sao bầu trời có màu xanh da trời?
- , , , […] , ; , .
- ? .