Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azulceleste
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trời xanh
tính từ
sky blue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
azulceleste
Dạng gốc
(base form)
azulceleste
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sky blue
Xanh da trời
Sky Blue
Ai đó đã kết nối với Câu lạc bộ bóng đá thành phố Coventry, với tư cách là người hâm mộ, cầu thủ, huấn luyện viên, v.v
AI
1
Trời xanh
1
Trời xanh
1
Trời xanh