Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zona azul
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌsona aˈsul/
Nghĩa chính
1
Vùng xanh
danh từ
blue zone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zona azul
Dạng gốc
(base form)
zona
s azules
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blue zone
Các khu vực địa lý mà mọi người được cho là sống lâu hơn mức trung bình
AI
1
Vùng xanh
1
Vùng xanh
1
Vùng xanh