agente
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/aˈxente/nguồn
Nghĩa chính
- Người đại diện, đặc vụ, đại lýdanh từagent
- Cảnh sát, viên cảnh sátdanh từpolice officer, policeman, policewoman
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agenteDạng gốc (base form)
- agentesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agente de seguros | Đại lý bảo hiểm | |
| agente de viajes | Nhân viên đại lý du lịch | |
| agente inmobiliario | Môi giới bất động sản | |
| agente secreto | Điệp viên ngầm | |
| agente dobledanh từ | danh từ | Gián điệp hai mang, điệp viên hai mang |
| agente socialdanh từ | danh từ | Tác nhân xã hội |
| agente de bolsadanh từ | danh từ | Môi giới chứng khoán |
| nombre de agentedanh từ | danh từ | Danh từ đại lý |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cảnh sát
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Anh đã làm đặc vụ dưới cái tên nào?
- , .Nói cho anh biết, tôi là một đặc vụ FBI.
- .Ông ấy là đại lý của một công ty bảo hiểm lớn.