Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agente social
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/aˌxente soˈθjal/
Nghĩa chính
1
Tác nhân xã hội
danh từ
social agent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agente social
Dạng gốc
(base form)
agente
s sociales
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tác nhân xã hội
1
Tác nhân xã hội
1
Tác nhân xã hội