azulejo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/aθuˈlexo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Xanh lamtính từblue colored
- Chim sẻ chàmtính từindigo bunting, Passerina cyanea
- Gạch men, gạch ốp látdanh từtile (of a wall or floor)
- Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại đơn của azulejarđộng từfirst-person singular present indicative of azulejar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc azulejo1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Hoa thanh cúc
- cornflower, Centaurea cyanus
Ví dụ
- .Anh ấy đang gỡ bỏ những viên gạch men cũ.
- .Đây là một bức tranh ghép bằng gạch men.
- .Đây là một viên gạch men.