Dịch

azulejo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/aθuˈlexo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Xanh lamtính từblue colored
  2. Chim sẻ chàmtính từindigo bunting, Passerina cyanea
  3. Gạch men, gạch ốp látdanh từtile (of a wall or floor)
  4. Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại đơn của azulejarđộng từfirst-person singular present indicative of azulejar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. azulejoDạng gốc (base form)
  2. azulejasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. azulejosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. azulejaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Hoa thanh cúc
  1. cornflower, Centaurea cyanus

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Anh ấy đang gỡ bỏ những viên gạch men cũ.
  • .Đây là một bức tranh ghép bằng gạch men.
  • .Đây là một viên gạch men.

AI