Dịch

baldosa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/balˈdosa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngói, tấmdanh từtile, slab

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baldosaDạng gốc (base form)
  2. baldosasSố nhiều (plural)
  3. baldositaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Họ từ (word family)

cùng gốc baldosa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI