Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baldosa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/balˈdosa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngói, tấm
danh từ
tile, slab
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baldosa
Dạng gốc
(base form)
baldosa
s
Số nhiều
(plural)
baldos
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
baldosa
baldos
ín
Chưa có nghĩa
em
baldosa
r
Lát gạch
động từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ngói
losa
Khác
azulejo
cerámica
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tile
Ngói
AI
1
Ngói
1
Ngói
1
Ngói