losa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlosa/nguồn
Nghĩa chính
- Đá lát đường, tấm, ngói (mảnh đá hoặc đá phẳng, hình chữ nhật)danh từflagstone, paving stone, slab, tile (flat, rectangular piece of rock or stone)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- losaDạng gốc (base form)
- losasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đá lát đường