Dịch

losa

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlosa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đá lát đường, tấm, ngói (mảnh đá hoặc đá phẳng, hình chữ nhật)danh từflagstone, paving stone, slab, tile (flat, rectangular piece of rock or stone)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. losaDạng gốc (base form)
  2. losasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đá lát đường

AI