Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
losange
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/loˈsanxe/
Nghĩa chính
1
Hình thoi
danh từ
rhombus
2
Viên ngậm
danh từ
lozenge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
losange
Dạng gốc
(base form)
losange
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lozenge
Hình thoi mỏng, có hai góc nhọn và hai góc tù
rhombus
Hình thoi
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rombo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
macla
rustro
AI
1
Hình thoi
2
Viên ngậm
1
Hình thoi
2
Viên ngậm
1
Hình thoi
2
Viên ngậm