Dịch

macla

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mặt nạdanh từmascle
  2. Kết tinh pha lêdanh từcrystal twinning

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maclaDạng gốc (base form)
  2. maclasSố nhiều (plural)

AI