Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mặt nạ
danh từ
mascle
2
Kết tinh pha lê
danh từ
crystal twinning
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macla
Dạng gốc
(base form)
macla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mascle
Miếng kim loại hình thoi, dùng để chế tạo thư cân
crystal twinning
Sự phát triển lẫn nhau của hai tinh thể đôi
AI
1
Mặt nạ
2
Kết tinh pha lê
1
Mặt nạ
2
Kết tinh pha lê
1
Mặt nạ
2
Kết tinh pha lê