Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crystal twinning
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phát triển lẫn nhau của hai tinh thể đôi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The intergrowth of two twin crystals.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
macla
giống cái
Kết tinh pha lê
AI
1
Sự phát triển lẫn nhau của hai tinh thể đôi
1
Sự phát triển lẫn nhau của hai tinh thể đôi
1
Sự phát triển lẫn nhau của hai tinh thể đôi