Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rombo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈrombo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hình thoi
danh từ
rhombus
2
Rực rỡ
danh từ
brill
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rombo
Dạng gốc
(base form)
rombo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
精彩
jīng cǎi
Xuất sắc, rực rỡ
有声有色
yǒu shēng yǒu sè
Rực rỡ, xuất sắc
华
huā
Lộng lẫy, rực rỡ
Tiếng Anh
brill
Cá bơn vỉ
rhombus
Hình thoi
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rémol
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rombo
rombo
zoo
Hình thoi
danh từ
rombo
edro
Hình thoi
danh từ
rombo
édrico
Hình thoi
tính từ
rombo
dodecaedro
Khối mười hai mặt hình thoi
danh từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Hình thoi
2
Rực rỡ
1
Hình thoi
2
Rực rỡ
1
Hình thoi
2
Rực rỡ