Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rombozoo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình thoi
danh từ
rhombozoan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rombozoo
Dạng gốc
(base form)
rombozoo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rhombozoan
Các ngành Rhombozoa của ký sinh trùng nhỏ được tìm thấy trong phần phụ thận của động vật chân đầu
AI
1
Hình thoi
1
Hình thoi
1
Hình thoi