Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rombododecaedro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khối mười hai mặt hình thoi
danh từ
rhombic dodecahedron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rombododecaedro
Dạng gốc
(base form)
rombododecaedro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rhombic dodecahedron
Khối đa diện lồi có 12 mặt hình thoi bằng nhau, 24 cạnh và 14 đỉnh thuộc hai loại (tám 3 cạnh và sáu 4 cạnh) và là một khối Catalan
AI
1
Khối mười hai mặt hình thoi
1
Khối mười hai mặt hình thoi
1
Khối mười hai mặt hình thoi