扇
HSK5
Hán-Việt: phiến
shān
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quạtto fan
- Tát, vảto slap sb on the face
- Cái quạt, quạtfan
- Cánh, tấmsliding, hinged or detachable flat part of sth
Chữ và bộ thủ (character, radical)
扇
shànphiến
Bộ: 戸10 nét
fan; door panel1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Cánh
- classifier for doors, windows etc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh