Dịch

扇

HSK5
Hán-Việt: phiến
shān

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Quạtto fan
  2. Tát, vảto slap sb on the face
  3. Cái quạt, quạtfan
  4. Cánh, tấmsliding, hinged or detachable flat part of sth

Chữ và bộ thủ (character, radical)

扇
shànphiến
Bộ: 戸10 nét
fan; door panel

1 nghĩa khác

Nghĩa 1
Cánh
  1. classifier for doors, windows etc

AI