Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rascacielos
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/raskaˈθjelos/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tòa nhà chọc trời
danh từ
skyscraper
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tòa nhà chọc trời
torre
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
skyscraper
Nhà chọc trời
AI
1
Tòa nhà chọc trời
1
Tòa nhà chọc trời
1
Tòa nhà chọc trời