Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhà chọc trờidanh từA very tall building with a large number of floors.
- Vật cao chót vót, bóng bổngdanh từAnything very tall or high.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- skyscraperDạng gốc (base form)
- skyscrapersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glass skyscraper | Nhà chọc trời ốp kính | |
| iconic skyscraper | Nhà chọc trời mang tính biểu tượng | |
| modern skyscraper | Nhà chọc trời hiện đại | |
| residential skyscraper | Tòa nhà chọc trời để ở | |
| skyscraper heeldanh từ | danh từ | Một đôi giày cao gót đặc biệt cao |
| -scraperhậu tố | hậu tố | Ký hiệu một loại nhà cao tầng |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Buồm tam giác đỉnh
- A small sail atop a mast of a ship; a triangular skysail.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc skyscraperNgôn ngữ khác
Ví dụ
- — — Hamar's — — .Căn gác xép đơn độc—nếu người ta có thể gọi một không gian khoảng ba bộ vuông như thế—vốn là chỗ ở của Hamar—có lợi thế là nằm ở tầng cao nhất của một tòa nhà chọc trời—ít nhất là một tòa nhà chọc trời của khu vực đó trong thành phố.
- .Không có gì ngạc nhiên khi thấy Hanley đánh một quả bóng bổng vút sang cánh trái.
- . .Cánh buồm chóp. Tên gọi dành cho một cánh buồm trên đỉnh khi nó có hình tam giác.