Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skyscraperless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có tòa nhà chọc trời hoặc tòa nhà chọc trời
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a skyscraper or skyscrapers.
Nguồn gốc
(etymology)
skyscraper
+
-less
AI
1
Không có tòa nhà chọc trời hoặc tòa nhà chọc trời
1
Không có tòa nhà chọc trời hoặc tòa nhà chọc trời
1
Không có tòa nhà chọc trời hoặc tòa nhà chọc trời