torre
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈtore/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tháp, tòa thápdanh từtower
- Quân xedanh từrook
- Tòa nhà chọc trời, cao ốcdanh từskyscraper (high building)
- Biến thể của torrarđộng từinflection of torrar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- torreDạng gốc (base form)
- torresSố nhiều (plural)
- torrecillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| torre de control | Tháp kiểm soát không lưu | |
| torre de vigilancia | Tháp canh | |
| torre gemela | Tháp đôi | |
| de la Torredanh từ riêng | danh từ riêng | Họ địa phương |
| torre de vientodanh từ | danh từ | Lâu đài trên không |
| torre del homenajedanh từ | danh từ | Giữ (của một lâu đài) |
| torre Eiffeldanh từ riêng | danh từ riêng | Tháp Eiffel |
| Torre de Babeldanh từ riêng | danh từ riêng | Tháp Babel |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Dạng thức giả định hiện tại của torrar
- first/third-person singular present subjunctive
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tòa nhà chọc trời
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc torreNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã từng ngắm nhìn Tháp Tokyo bao giờ chưa?
- ¿ ?Các bạn có thể chỉ cho tôi đường đến Tháp Tokyo không?
- .Tòa tháp cổ nhất của pháo đài đã sụp đổ.