Dịch

torre

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈtore/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tháp, tòa thápdanh từtower
  2. Quân xedanh từrook
  3. Tòa nhà chọc trời, cao ốcdanh từskyscraper (high building)
  4. Biến thể của torrarđộng từinflection of torrar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. torreDạng gốc (base form)
  2. torresSố nhiều (plural)
  3. torrecillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

torre de controlTháp kiểm soát không lưu
torre de vigilanciaTháp canh
torre gemelaTháp đôi
de la Torredanh từ riêngHọ địa phương
torre de vientodanh từLâu đài trên không
torre del homenajedanh từGiữ (của một lâu đài)
torre Eiffeldanh từ riêngTháp Eiffel
Torre de Babeldanh từ riêngTháp Babel

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Dạng thức giả định hiện tại của torrar
  1. first/third-person singular present subjunctive

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tòa nhà chọc trời
Khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã từng ngắm nhìn Tháp Tokyo bao giờ chưa?
  • ¿ ?Các bạn có thể chỉ cho tôi đường đến Tháp Tokyo không?
  • .Tòa tháp cổ nhất của pháo đài đã sụp đổ.

AI