Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
torre de viento
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lâu đài trên không
danh từ
castles in the air
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
torre de viento
Dạng gốc
(base form)
torre
s de viento
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lâu đài trên không
1
Lâu đài trên không
1
Lâu đài trên không