Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Quạ đen châu Âudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A European bird, Corvus frugilegus, of the crow family.
- Kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cheat or swindler; someone who betrays.
- Vụ chặt chém, món hàng hớdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bad deal; a rip-off.
- Lừa đảo, bịp bợmđộng từngoại động từ (transitive)To cheat or swindle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rook liftdanh từ | danh từ | Chiến thuật trong đó quân xe được di chuyển khỏi hàng sau đến vị trí phía trước quân tốt của nó |
| rook rifledanh từ | danh từ | Loại súng trường bắn một viên hoặc súng trường cỡ nòng nhỏ của Anh để bắn gà và thỏ |
| Johnny rookdanh từ | danh từ | Con chim, caracara |
| rook and rabbit rifledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với rook rifle |
| rook's pawndanh từ | danh từ | Con tốt trong tập tin của quân xe; tức là tệp a hoặc tệp h |
| rook polynomialdanh từ | danh từ | Đa thức sinh của số cách đặt quân xe không tấn công trên một dạng bàn cờ tổng quát |
| wrong rook pawndanh từ | danh từ | Trong trò chơi cuối cùng, quân tốt của quân xe không thể thăng hạng dưới sự bảo vệ của quân tượng, bởi vì ô thăng cấp có màu mà quân tượng thân thiện duy nhất không thể kiểm soát |
| king's rook's pawndanh từ | danh từ | Con tốt của xe ở cánh vua; tức là một con tốt trong h-file |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 1
Pháo đuổi chim
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of firecracker used by farmers to scare birds of the same name.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- : whirl’d , ; […]Tối nay gió bắt đầu nổi lên / Gầm thét từ vòm trời buốt giá phía xa: / Chiếc lá đỏ cuối cùng bị cuốn phăng đi, / Đàn quạ bị thổi bay tản mác khắp bầu trời; [...]
- , , .Những người theo phái Adventist vẫn thực sự không biết cách chơi bài, ngoại trừ phiên bản bài bridge đã được tinh chỉnh, trò Rook.
- .Họ bịp bợm người ta một cách khủng khiếp ở những nơi này.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc rookNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạirok
- từ tiếng Anh cổhrōc
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hrōk
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạirook
- từ tiếng Pháp cổroc
- từ tiếng Ba Tưرخrox
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiroke
- từ tiếng Bắc Âu cổ*rauk