Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rooker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lừa bịp
danh từ
A person who rooks (cheats or swindles).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rooker
Dạng gốc
(base form)
rooker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rook
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rooker
rooker
y
Đàn chim sinh sản hoặc các động vật khác
danh từ
rooker
ied
Có một tân binh
tính từ
AI
1
Người lừa bịp
1
Người lừa bịp
1
Người lừa bịp