rookery
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đàn chim sinh sản hoặc các động vật khácdanh từA colony of breeding birds or other animals.
- Chung cư đông đúcdanh từA crowded tenement.
- Nơi tội phạm tụ tập, thường là khu vực của thị trấn hoặc thành phốdanh từA place where criminals congregate, often an area of a town or city.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rookeryDạng gốc (base form)
- rookeriesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phần doanh trại đó do cấp dưới chiếm giữ
- That part of the barracks occupied by subalterns.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc rookeryVí dụ
- , mild-tempered .
- ... , .
- .