Dịch

rookery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đàn chim sinh sản hoặc các động vật khácdanh từA colony of breeding birds or other animals.
  2. Chung cư đông đúcdanh từA crowded tenement.
  3. Nơi tội phạm tụ tập, thường là khu vực của thị trấn hoặc thành phốdanh từA place where criminals congregate, often an area of a town or city.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rookeryDạng gốc (base form)
  2. rookeriesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Phần doanh trại đó do cấp dưới chiếm giữ
  1. That part of the barracks occupied by subalterns.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc rookery

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , mild-tempered .
  • ... , .
  • .

AI