Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rookeried
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có một tân binh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a rookery.
Nguồn gốc
(etymology)
rookery
+
-ed
AI
1
Có một tân binh
1
Có một tân binh
1
Có một tân binh