Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Hải âu, mòng biển, mòng bểdanh từA seabird of the genus Larus or of the subfamily Larinae.
- Bướm pieriddanh từAny of various pierid butterflies of the genus Cepora.
- Trò lừa bịpdanh từA cheating trick; a fraud.
- Lừa bịpđộng từTo deceive or cheat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| land gulldanh từ | danh từ | Mòng biển lưng đen lớn (Larus marinus) |
| common gulldanh từ | danh từ | Mòng biển cỡ trung bình, Larus canus |
| little gulldanh từ | danh từ | Con mòng biển di cư nhỏ, Larus minutus, từ Bắc Âu và Châu Á |
| mew gulldanh từ | danh từ | Mòng biển thông thường, Larus canus |
| Cape gulldanh từ | danh từ | Phân loài của mòng biển tảo bẹ, Larus dominicanus vetula, được tìm thấy ở bờ biển Nam Phi |
| kelp gulldanh từ | danh từ | Mòng biển tảo bẹ |
| shark-gulldanh từ | danh từ | Kẻ lừa gạt sự tự tin; một người săn lùng những kẻ đơn giản |
| ivory gulldanh từ | danh từ | Loài chim biển Bắc Cực thuộc họ mòng biển Laridae, Pagophila eburnea |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 4
Động vật ngu ngốc
- A stupid animal.
Ví dụ
- don’t — .[…] , , , .Hầu hết hải âu không bận tâm học gì hơn những điều đơn giản nhất về bay lượn—cách từ bờ ra chỗ kiếm ăn rồi quay lại.[…]Tuy nhiên, với con hải âu này, không phải việc ăn uống là quan trọng, mà là bay lượn.
- . [] , white-bearded : , , .BENEDICK. [Nói riêng] Ta cứ tưởng đây là trò lừa bịp, nhưng lão già râu trắng kia lại nói thế: sự gian trá chắc chắn không thể ẩn mình trong vẻ tôn kính như vậy.
- , , .Dân chúng, bị lừa vào cuộc nổi loạn, đã cầm vũ khí.
Họ từ (word family)
cùng gốc gullNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạigulle
- từ Proto-Brythonic*gwuɨlann
- từ tiếng Celt nguyên thủy*wailannā“seagull”
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạigolen“to make swallowing motions, gape”
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạigole“a whirlpool, narrow inlet of the sea, ditch or stream”
- từ tiếng Hạ Đức trung đạigoel
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*goli
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha