Dịch

seabird

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài chim dành phần lớn thời gian ở vùng nước ven biển hoặc trên các đại dươngdanh từAny bird that spends most of its time in coastal waters or over the oceans.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seabirdDạng gốc (base form)
  2. seabirdsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI