Dịch

seafowl

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài chim dành phần lớn thời gian ở vùng nước ven biển hoặc trên các đại dươngdanh từAny bird that spends most of its time in coastal waters or over the oceans.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seafowlDạng gốc (base form)
  2. seafowlsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

seafowl

  1. từ tiếng Anh trung đạisefoul
  2. từ tiếng Anh cổsǣfugol“seabird”

AI