Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
little gull
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɪ
t
ə
l
ˈ
ɡ
ʌ
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Con mòng biển di cư nhỏ, Larus minutus, từ Bắc Âu và Châu Á
danh từ
A small migratory gull, Larus minutus, from Northern Europe and Asia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
little gull
Dạng gốc
(base form)
little gull
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con mòng biển di cư nhỏ
1
Con mòng biển di cư nhỏ
1
Con mòng biển di cư nhỏ