Nghĩa chính
- Tòa nhà được xây dựng dưới lòng đất; một tòa nhà chọc trời dưới lòng đấtdanh từA building that is built underground; a subterranean skyscraper.
- Đồng nghĩa với bellyscraperdanh từSynonym of bellyscraper (“a piece of heavy equipment”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- earthscraperDạng gốc (base form)
- earthscrapersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ! . . , , .