Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skyscraper heel
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
aɪ
ˌ
s
k
ɹ
eɪ
p
ɚ ˈ
h
i
l
/
Nghĩa chính
1
Một đôi giày cao gót đặc biệt cao
danh từ
A particularly tall high-heeled shoe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
skyscraper heel
Dạng gốc
(base form)
skyscraper heel
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một đôi giày cao gót đặc biệt cao
1
Một đôi giày cao gót đặc biệt cao
1
Một đôi giày cao gót đặc biệt cao