Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arco del cielo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌaɾko del ˈθjelo/
Nghĩa chính
1
Cầu vồng
danh từ
rainbow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arco del cielo
Dạng gốc
(base form)
arco
s del cielo
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
arco iris
arcoíris
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rainbow
Cầu vồng
Rainbow
Nữ hướng đạo sinh nhỏ tuổi
AI
1
Cầu vồng
1
Cầu vồng
1
Cầu vồng