arco iris
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌaɾko ˈiɾis/nguồn
Nghĩa chính
- Cầu vồngdanh từrainbow
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arco irisDạng gốc (base form)
- arcos irisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arco iris doble | Cầu vồng đôi | |
| colores del arco iris | Bảy sắc cầu vồng |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Bạn thấy bao nhiêu màu trong cầu vồng?
- .Cầu vồng là hiện tượng tự nhiên.
- .Cầu vồng sẽ biến mất trong thời gian ngắn.