Dịch

skyful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều như một bầu trời sẽ giữdanh từAs much as a sky will hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. skyfulDạng gốc (base form)
  2. skiesful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. skyfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • .

AI