Dịch

skyly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, giống, hoặc liên quan đến bầu trời; thiên đườngtính từOf, resembling, or relating to the sky; celestial

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Queen-city star-like , .
  • , […]

Nguồn gốc (etymology)

AI