Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- đất, đất trồngdanh từA2không đếm được (uncountable)Soil, especially the material in which plants are grown.
- Trái Đấtdanh từA1The planet where people live, third in distance from the Sun.
- mặt đất, đất liềndanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ground or solid land surface, as opposed to the sky or sea.
- thế giới, cõi đờidanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The world of present human life, contrasted with heaven or the afterlife.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on earthtrên trái đấtthe history of life on earthlịch sử sự sống trên trái đất
- above the earthtrên mặt đấtfifty feet above the earthnăm mươi feet trên mặt đất
- under/below/beneath the earthdưới mặt đấtin mines deep under the earthtrong các hầm mỏ sâu dưới mặt đất
- earth sthtiếp đất cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
14 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 4
Nhân loại
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nhân loại, người trên đờiThe people on the globe.
Ví dụ
- .Đây là loại đất tốt để trồng khoai tây.
- , .Chim chóc thuộc về bầu trời, không thuộc về mặt đất.
- " , ,"— / , .Cái đẹp là chân lý, chân lý là cái đẹp—đó là tất cả những gì các bạn biết trên cõi đời này, và là tất cả những gì các bạn cần biết.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đất
Họ từ (word family)
cùng gốc earthNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạierthe
- từ tiếng Anh cổeorþe
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*erþu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- groundđồng nghĩaCó thể chỉ đất bên ngoài hoặc hành tinh Trái Đất tùy ngữ cảnh.
- hellđồng nghĩadùng trong cụm 'what on earth'
- landđồng nghĩaTôn trọng quả đất nói chung; ground thường chỉ bề mặt bên dưới.
- planetđồng nghĩaTừ đồng nghĩa trong cách dùng này; thường viết hoa vì tên hành tinh.
- soildễ nhầmcó nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hành tinh Trái đất hoặc mặt đất nói chung
- spacetrái nghĩaplanet chúng ta sống trên, đối lập với vũ trụ ngoài bao khí.