Dịch

yedding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài hát, đặc biệt là bài hát của một ca sĩ hát rongdanh từA song, especially the song of a minstrel.
  2. Câu chuyện hay chuyện tình lãng mạn nổi tiếng hoặc một bài hát thể hiện một câu chuyện hay chuyện tình lãng mạn nổi tiếngdanh từA popular tale or romance, or a song embodying a popular tale or romance.
  3. Cái hang; một con chuột chũi hoặc hang thỏdanh từA burrow; a mole or rabbit hole.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yeddingDạng gốc (base form)
  2. yeddingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

yed-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạiȝedding
  2. từ tiếng Anh cổġieddung“utterance, saying, prophecy, song, poetry, poetical recitation, meter”
danh từ

earth-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạieorþing“burial, digging”

AI