Dịch

terrero

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/teˈreɾo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trái đấttính từearth
  2. Tầng đơn (chỉ có 1 tầng hoặc tầng)tính từsingle story (having only 1 floor or level)
  3. Đống hư hỏngdanh từspoil heap
  4. Vùng đất có nhiều muốidanh từland that has abundant saltpetre

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. terreroDạng gốc (base form)
  2. terrerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. terrerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. terreraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

saco terrerodanh từBao cát; bao đất

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sân hình tròn nơi luyện tập môn đấu vật của người Canary
  1. circular field where Canarian wrestling is practiced

AI