terrero
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/teˈreɾo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trái đấttính từearth
- Tầng đơn (chỉ có 1 tầng hoặc tầng)tính từsingle story (having only 1 floor or level)
- Đống hư hỏngdanh từspoil heap
- Vùng đất có nhiều muốidanh từland that has abundant saltpetre
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| saco terrerodanh từ | danh từ | Bao cát; bao đất |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sân hình tròn nơi luyện tập môn đấu vật của người Canary
- circular field where Canarian wrestling is practiced