terreno
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/teˈreno/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- đất, khu đất, mảnh đấtdanh từB1An area of land, especially one used for a specific purpose.
- sân, sân đấudanh từB1An area of ground used for playing a sport.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ceder terreno | Nhượng bộ, mất thế | |
| ganar terreno | Lấn chiếm, tiến bộ | |
| preparar el terreno | Dọn đường, chuẩn bị trước | |
| sobre el terreno | Tại hiện trường, tại chỗ | |
| terreno de juego | Sân thi đấu | |
| terreno del honordanh từ | danh từ | Lĩnh vực danh dự; chiến trường |
| diseño de terreno | Một "thiết kế của vùng đất" hoặc bản đồ địa hình. Trước khi trở thành một phần của Hoa Kỳ, Mexico đã thiết lập hệ thống cấp đất cho Alta California. Nó yêu cầu người được cấp phải nộp một "thư yêu cầu" kèm theo diseño de terreno | |
| reconocer el terrenođộng từ | động từ | Làm công việc thực địa; đưa ra cảm biến |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Thuộc về đất
- ground; land; earth
Xuất hiện ở từ khác
- countryTiếng Anhtương đương
- fieldTiếng Anhtương đương
- campođồng nghĩakhu đất, thửa đất nói chung
- suelođồng nghĩaThường nhấn mạnh khu vực hoặc nền đất hơn lớp đất đai cụ thể.
- territoriodễ nhầmNhấn mạnh mặt đất hoặc điều kiện địa hình hơn là quyền sở hữu và kiểm soát.
- tierradễ nhầm, đồng nghĩaThường nhấn mạnh khu đất, điều kiện đất hoặc nền đất; không luôn là vật liệu để trồng cây.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đất
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Địa hình của vùng này khô cằn và hoang sơ.
- poceado.Không dễ để chơi trên một mặt sân nhiều ổ gà như vậy.
- .Khu đất được rào bằng dây thép gai.