Dịch

土地

HSK4
Hay gặp
Hán-Việt: thổ địa
tǔ dì

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. đất đai, đất, lãnh thổdanh từland; territory; soil

Lượng từ (measure word)片块

Chữ và bộ thủ (character, radical)

土
tǔthổ
Bộ: 土 · thổ (đất)3 nét
soil, earth; items made of earth
地
de, dìđịa
Bộ: 土 · thổ (đất)6 nét
earth; soil, ground; region

Cụm từ (phrase)

土地公Ông Thổ Địa
土地利用Sử dụng đất
土地资源Tài nguyên đất
土地面积Diện tích đất đai
承包土地Nhận khoán đất đai
测量土地Đo đạc đất đai

2 nghĩa khác

Nghĩa 2
Thổ địa
  1. Thổ địa, thần đấtlocal god

AI